流聲 liú shēng · lưu thanh Hán Việt: lưu thanh · Pinyin: liú shēng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 聲 (thanh)Pinyinliú shēngHán Việtlưu thanhCấu tạo流 + 聲 · lưu + thanh nghĩa thành phần: lưu + thanh Nghĩa EngCihui 流聲 liúshēng n. <lg.> glide