流觀 liú guān · lưu quan Hán Việt: lưu quan · Pinyin: liú guān Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 觀 (quan)Pinyinliú guānHán Việtlưu quanCấu tạo流 + 觀 · lưu + quan nghĩa thành phần: lưu + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周流观览; 泛观,约略地看。Tân Hoa Tự Điển 1.周流观览。 2.泛观,约略地看。