流風

liú fēng lưu phong

Hán Việt: lưu phong · Pinyin: liú fēng

Tổng quan

phong tục thời xưa còn lưu lại: phong khí thời xưa còn lưu lại

Cấu tạo: (lưu) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong tục thời xưa còn lưu lại: phong khí thời xưa còn lưu lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉前代流传下来的风尚;遗风~遗俗ㄧ~余韵。

Eng

  • Cihui 流風 iúfēng n. 1. traditional customs 2. current social conduct ◆v.o. prevail; be in vogue