淺聲

qiǎn shēng thiển thanh

Hán Việt: thiển thanh · Pinyin: qiǎn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiển) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻声,小声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻声,小声。