淺淺

jiān jiān thiển thiển

Hán Việt: thiển thiển · Pinyin: jiān jiān

Tổng quan

nhợt nhạt: róc rách

Cấu tạo: (thiển) + (thiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhợt nhạt: róc rách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水不深貌; 浅短;低矮; 微微;淡淡; 细小;微小; 浅薄,肤浅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水不深貌。 2.浅短;低矮。 3.微微;淡淡。 4.细小;微小。 5.浅薄,肤浅。