浇顿 kiêu đốn Hán Việt: kiêu đốn Tổng quan Cấu tạo: 浇 (kiêu) + 顿 (đốn)Hán Việtkiêu đốnCấu tạo浇 + 顿 · kiêu + đốn nghĩa thành phần: kiêu + đốn