澆風

jiāo fēng kiêu phong

Hán Việt: kiêu phong · Pinyin: jiāo fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮薄的社会风气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浮薄的社会风气。

Eng

  • Cihui 澆風 jiāofēng n. degenerate ways