測估

cè gū trắc cổ

Hán Việt: trắc cổ · Pinyin: cè gū

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测算估计:~产品的市场占有率。