测试文件 trắc thí văn kiện Hán Việt: trắc thí văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việttrắc thí văn kiệnTừ loạidanhCấu tạo測 + 試 + 文 + 件 · trắc + thí + văn + kiện nghĩa thành phần: trắc + thí + văn + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tệp kiểm traMainlandKaggle Zh-Vi testfileEngCihui testfile Từ liên quan Gần nghĩa文件大小 · 文件格式 · 文件类型 · 文件系统 · 文件结束 · 文件说明 · 文件分配表 · 文件名