济济促促 tể tể xúc xúc Hán Việt: tể tể xúc xúc Tổng quan Cấu tạo: 济 (tể) + 济 (tể) + 促 (xúc) + 促 (xúc)Hán Việttể tể xúc xúcCấu tạo济 + 济 + 促 + 促 · tể + tể + xúc + xúc nghĩa thành phần: tể + tể + xúc + xúc