济济排排 tể tể bài bài Hán Việt: tể tể bài bài Tổng quan Cấu tạo: 济 (tể) + 济 (tể) + 排 (bài) + 排 (bài)Hán Việttể tể bài bàiCấu tạo济 + 济 + 排 + 排 · tể + tể + bài + bài nghĩa thành phần: tể + tể + bài + bài