济济洋洋 tể tể dương dương Hán Việt: tể tể dương dương Tổng quan Cấu tạo: 济 (tể) + 济 (tể) + 洋 (dương) + 洋 (dương)Hán Việttể tể dương dươngCấu tạo济 + 济 + 洋 + 洋 · tể + tể + dương + dương nghĩa thành phần: tể + tể + dương + dương