渾個 hún gè · hồn cá Hán Việt: hồn cá · Pinyin: hún gè Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 個 (cá)Pinyinhún gèHán Việthồn cáCấu tạo渾 + 個 · hồn + cá nghĩa thành phần: hồn + cá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如此,这样。Tân Hoa Tự Điển 1.如此,这样。