渾倌

hún guān hồn quan

Hán Việt: hồn quan · Pinyin: hún guān

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称已非处女的妓女。对"清倌"而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称已非处女的妓女。对"清倌"而言。

Eng

  • Cihui 渾倌 únguān n. adult prostitute M:ge/¹míng