渾凝

hún níng hồn ngưng

Hán Việt: hồn ngưng · Pinyin: hún níng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (ngưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓融结为一体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓融结为一体。