渾化

hún huà hồn hóa

Hán Việt: hồn hóa · Pinyin: hún huà

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓旧时科举,被解送应试者全部录取。 2.同"浑花"。

Eng

  • Cihui 渾化 húnhuà v. totally transformed or merged