渾古

hún gǔ hồn cổ

Hán Việt: hồn cổ · Pinyin: hún gǔ

Tổng quan

thật thà chất phác

Cấu tạo: (hồn) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thật thà chất phác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浑厚古朴所刻印章疏密有致,苍劲~。