渾合 hún hé · hồn hợp Hán Việt: hồn hợp · Pinyin: hún hé Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 合 (hợp)Pinyinhún héHán Việthồn hợpCấu tạo渾 + 合 · hồn + hợp nghĩa thành phần: hồn + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浑然合成。Tân Hoa Tự Điển 1.浑然合成。