渾同

hún tóng hồn đồng

Hán Việt: hồn đồng · Pinyin: hún tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混同﹑等同; 犹总共。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.混同﹑等同。 2.犹总共。