渾含 hún hán · hồn hàm Hán Việt: hồn hàm · Pinyin: hún hán Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 含 (hàm)Pinyinhún hánHán Việthồn hàmCấu tạo渾 + 含 · hồn + hàm nghĩa thành phần: hồn + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 含蓄。Tân Hoa Tự Điển 1.含蓄。