渾噩

hún è hồn ngạc

Hán Việt: hồn ngạc · Pinyin: hún è

Tổng quan

đần độn: ngu dốt/ngây ngô/dốt nát

Cấu tạo: (hồn) + (ngạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đần độn: ngu dốt/ngây ngô/dốt nát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无知、糊涂:~麻木。

Eng

  • Cihui 渾噩 ún'è v.p. 1. ignorant; muddle-headed 2. honest; simple and sincere