渾備 hún bèi · hồn bị Hán Việt: hồn bị · Pinyin: hún bèi Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 備 (bị)Pinyinhún bèiHán Việthồn bịCấu tạo渾 + 備 · hồn + bị nghĩa thành phần: hồn + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完备;齐备。Tân Hoa Tự Điển 1.完备;齐备。