渾實 hồn thật Hán Việt: hồn thật Tổng quan khoẻ: tráng kiện/ngây thơ Cấu tạo: 渾 (hồn) + 實 (thật)Hán Việthồn thậtCấu tạo渾 + 實 · hồn + thật nghĩa thành phần: hồn + thật Nghĩa ViệtCihui khoẻ: tráng kiện/ngây thơEngCihui 渾實 únshi s.v. <topo.> winsome; lovable