渾帳 hún zhàng · hồn trướng Hán Việt: hồn trướng · Pinyin: hún zhàng Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 帳 (trướng)Pinyinhún zhàngHán Việthồn trướngCấu tạo渾 + 帳 · hồn + trướng nghĩa thành phần: hồn + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。谓言行无理无耻。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。谓言行无理无耻。