渾庾 hún yǔ · hồn dữu Hán Việt: hồn dữu · Pinyin: hún yǔ Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 庾 (dữu)Pinyinhún yǔHán Việthồn dữuCấu tạo渾 + 庾 · hồn + dữu nghĩa thành phần: hồn + dữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"浑窳"; 古国名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"浑窳"。 2.古国名。