渾欲 hồn dục Hán Việt: hồn dục Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 欲 (dục)Hán Việthồn dụcCấu tạo渾 + 欲 · hồn + dục nghĩa thành phần: hồn + dục Nghĩa EngCihui 渾欲 únyù aux. just about to