浑浑沉沉

hún hún shěn chénhồn hồn trầm trầm

Hán Việt: hồn hồn trầm trầm · Pinyin: hún hún shěn chén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

广大的样子。

Cấu tạo: 渾 (hồn) + 渾 (hồn) + 沉 (trầm) + 沉 (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广大的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浑浑噩噩 · 沉沉入睡 · 沉沉不乐的 · 沉沉的 · 渾渾噩噩 · 浑浑无涯 · 沉沉稳稳 · 浑浑沌沌