渾渾沉沉

hún hún shěn chén hồn hồn trầm trầm

Hán Việt: hồn hồn trầm trầm · Pinyin: hún hún shěn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (hồn) + (trầm) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广大的样子。