浑浑洒洒

hồn hồn sái sái

Hán Việt: hồn hồn sái sái

Tổng quan

Cấu tạo: 渾 (hồn) + 渾 (hồn) + 灑 (sái) + 灑 (sái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự nhiên
  • Biên soạn r.f. simple and natural

Eng

  • Cihui 渾渾灑灑 únhúnsǎsǎ r.f. simple and natural

Từ liên quan

Gần nghĩa

浑浑噩噩 · 灑灑落落 · 渾渾噩噩 · 浑浑无涯 · 浑浑沉沉 · 洒洒潇潇 · 洒洒洋洋 · 浑浑沌沌