浑浑蒙蒙 hún hún méng méng·hồn hồn mông mông Hán Việt: hồn hồn mông mông · Pinyin: hún hún méng méng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.糊里糊涂,蒙昧无知。 Cấu tạo: 渾 (hồn) + 渾 (hồn) + 濛 (mông) + 濛 (mông)Pinyinhún hún méng méngHán Việthồn hồn mông môngCấu tạo渾 + 渾 + 濛 + 濛 · hồn + hồn + mông + mông nghĩa thành phần: hồn + hồn + mông + mông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.糊里糊涂,蒙昧无知。 Từ liên quan Gần nghĩa浑浑噩噩 · 濛濛亮 · 蒙蒙亮 · 蒙蒙雨 · 蒙蒙黑 · 渾渾噩噩 · 浑浑无涯 · 浑浑沉沉