渾浩 hún hào · hồn hạo Hán Việt: hồn hạo · Pinyin: hún hào Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 浩 (hạo)Pinyinhún hàoHán Việthồn hạoCấu tạo渾 + 浩 · hồn + hạo nghĩa thành phần: hồn + hạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水势盛大貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水势盛大貌。