渾涵
hồn hàm
Hán Việt: hồn hàm · Pinyin: hún hán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 博大深沉; 包含;包藏; 含蓄;含混。
- Tân Hoa Tự Điển 1.博大深沉。 2.包含;包藏。 3.含蓄;含混。
Eng
- Cihui 渾涵 únhán v. include; contain; embrace
Hán Việt: hồn hàm · Pinyin: hún hán