渾璞 hún pú · hồn phác Hán Việt: hồn phác · Pinyin: hún pú Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 璞 (phác)Pinyinhún púHán Việthồn phácCấu tạo渾 + 璞 · hồn + phác nghĩa thành phần: hồn + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"浑朴"。