渾蓋

hún gài hồn cái

Hán Việt: hồn cái · Pinyin: hún gài

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浑天说与盖天说的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浑天说与盖天说的并称。