渾粹 hún cuì · hồn túy Hán Việt: hồn túy · Pinyin: hún cuì Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 粹 (túy)Pinyinhún cuìHán Việthồn túyCấu tạo渾 + 粹 · hồn + túy nghĩa thành phần: hồn + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纯粹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纯粹。