渾素 hún sù · hồn tố Hán Việt: hồn tố · Pinyin: hún sù Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 素 (tố)Pinyinhún sùHán Việthồn tốCấu tạo渾 + 素 · hồn + tố nghĩa thành phần: hồn + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朴素,不华丽。Tân Hoa Tự Điển 1.朴素,不华丽。