渾花

hún huā hồn hoa

Hán Việt: hồn hoa · Pinyin: hún huā

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓投掷骰子,六子掷成同一种彩色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓投掷骰子,六子掷成同一种彩色。