渾蟲 hún chóng · hồn trùng Hán Việt: hồn trùng · Pinyin: hún chóng Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 蟲 (trùng)Pinyinhún chóngHán Việthồn trùngCấu tạo渾 + 蟲 · hồn + trùng nghĩa thành phần: hồn + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糊涂虫。比喻不懂情理的人。Tân Hoa Tự Điển 1.糊涂虫。比喻不懂情理的人。