渾融

hún róng hồn dung

Hán Việt: hồn dung · Pinyin: hún róng

Tổng quan

hòa hợp: điều hòa/dung hòa/dung hợp

Cấu tạo: (hồn) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòa hợp: điều hòa/dung hòa/dung hợp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浑合,融合。谓融会不显露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浑合,融合。谓融会不显露。