渾雄 hún xióng · hồn hùng Hán Việt: hồn hùng · Pinyin: hún xióng Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 雄 (hùng)Pinyinhún xióngHán Việthồn hùngCấu tạo渾 + 雄 · hồn + hùng nghĩa thành phần: hồn + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浑厚雄健。Tân Hoa Tự Điển 1.浑厚雄健。