渾雅 hún yǎ · hồn nhã Hán Việt: hồn nhã · Pinyin: hún yǎ Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 雅 (nhã)Pinyinhún yǎHán Việthồn nhãCấu tạo渾 + 雅 · hồn + nhã nghĩa thành phần: hồn + nhã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质朴高雅。Tân Hoa Tự Điển 1.质朴高雅。