濃濃

nóng nóng nùng nùng

Hán Việt: nùng nùng · Pinyin: nóng nóng

Tổng quan

nồng đậm

Cấu tạo: (nùng) + (nùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồng đậm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露多貌; 很深;很厚; 形容程度深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.露多貌。 2.很深;很厚。 3.形容程度深。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

淡淡