浣浣

huàn huàn hoán hoán

Hán Việt: hoán hoán · Pinyin: huàn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"浣澣"; 洗濯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"浣澣"。 2.洗濯。