浥浥

yì yì ấp ấp

Hán Việt: ấp ấp · Pinyin: yì yì

Tổng quan

huần thấm, thấm ướt — Toả nhuộm, lan rộng. Nói về mùi hương. ấp ấp ấp ấp ☆Nhuần thấm, thấm ướt — Toả nhuộm, lan rộng. Nói về mùi hương.

Cấu tạo: (ấp) + (ấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huần thấm, thấm ướt — Toả nhuộm, lan rộng. Nói về mùi hương. ấp ấp ấp ấp ☆Nhuần thấm, thấm ướt — Toả nhuộm, lan rộng. Nói về mùi hương.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溼潤的樣子。宋.蘇軾〈臺頭寺步月得人字〉詩:「浥浥爐香初泛夜,離離花影欲搖春。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 润湿貌; 形容香气浓郁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.润湿貌。 2.形容香气浓郁。

Eng

  • Cihui 浥浥 ⁶yìyì r.f. moist