浩漾 hào yàng · hạo dạng Hán Việt: hạo dạng · Pinyin: hào yàng Tổng quan Cấu tạo: 浩 (hạo) + 漾 (dạng)Pinyinhào yàngHán Việthạo dạngCấu tạo浩 + 漾 · hạo + dạng nghĩa thành phần: hạo + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水广阔涌动貌; 形容摇动之状。Tân Hoa Tự Điển 1.水广阔涌动貌。 2.形容摇动之状。