浪傳

làng chuán lãng truyện

Hán Việt: lãng truyện · Pinyin: làng chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (truyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空传;妄传; 随便传布;任意流传; 无节制地传送。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空传;妄传。 2.随便传布;任意流传。 3.无节制地传送。