浪廢 làng fèi · lãng phế Hán Việt: lãng phế · Pinyin: làng fèi Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 廢 (phế)Pinyinlàng fèiHán Việtlãng phếCấu tạo浪 + 廢 · lãng + phế nghĩa thành phần: lãng + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浪费。Tân Hoa Tự Điển 1.浪费。