浪穀

làng gǔ lãng cốc

Hán Việt: lãng cốc · Pinyin: làng gǔ

Tổng quan

đáy sóng | (ví) điểm thấp nhất | mức thấp nhất

Cấu tạo: (lãng) + (cốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáy sóng | (ví) điểm thấp nhất | mức thấp nhất

Eng

  • CC-CEDICT trough of a wave|(fig.) low point; lowest level
  • Cihui trough of a wave/(fig.) low point; lowest level