浪蹌 làng qiāng · lãng thương Hán Việt: lãng thương · Pinyin: làng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 浪 (lãng) + 蹌 (thương)Pinyinlàng qiāngHán Việtlãng thươngCấu tạo浪 + 蹌 · lãng + thương nghĩa thành phần: lãng + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踉跄。走路不稳,跌跌撞撞。Tân Hoa Tự Điển 1.踉跄。走路不稳,跌跌撞撞。