浮麗 fú lì · phù lệ Hán Việt: phù lệ · Pinyin: fú lì Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 麗 (lệ)Pinyinfú lìHán Việtphù lệCấu tạo浮 + 麗 · phù + lệ nghĩa thành phần: phù + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮华艳丽。Tân Hoa Tự Điển 1.浮华艳丽。