浮囂 fú xiāo·phù hiêu Hán Việt: phù hiêu · Pinyin: fú xiāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.浮躁; 不踏实。 Cấu tạo: 浮 (phù) + 囂 (hiêu)Pinyinfú xiāoHán Việtphù hiêuTừ loạitínhCấu tạo浮 + 囂 · phù + hiêu nghĩa thành phần: phù + hiêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nông nổiBiên soạn v.p. fickle and excitableEngCihui 浮囂 úxiāo v.p. fickle and excitable Từ liên quan Gần nghĩa囂張 · 囂囂 · 浮上 · 浮世 · 浮雲 · 浮冰 · 浮出 · 浮利