浮囂

fú xiāo phù hiêu

Hán Việt: phù hiêu · Pinyin: fú xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (hiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ính tình nông nổi, hợm minh. phù hiêu phù hiêu ☆Tính tình nông nổi, hợm minh.

Eng

  • Cihui 浮囂 úxiāo v.p. fickle and excitable